- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
để lại tiếng xấu muôn đời [thành ngữ]
Anh ta làm điều xấu, để tiếng xấu muôn đời.
để lại tiếng xấu muôn đời [thành ngữ]
Anh ta làm điều xấu, để tiếng xấu muôn đời.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
để lại tiếng xấu muôn đời [thành ngữ]
để lại tiếng xấu muôn đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.