- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp thư; hộp thư điện tử
中存放信件或电子邮件的地方cúnfàng xìnjiàn huò diànzǐ yóujiàn de dìfang
Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư của tôi.
hộp thư; thùng thư
中存放信件的容器或电子邮件账户cúnfàng xìnjiàn de róngjī huò diànzǐ yóujiàn zhànghù
Xin hãy bỏ thư vào hộp thư.
hộp thư; hộp thư điện tử
中存放信件或电子邮件的地方cúnfàng xìnjiàn huò diànzǐ yóujiàn de dìfang
Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư của tôi.
hộp thư; thùng thư
中存放信件的容器或电子邮件账户cúnfàng xìnjiàn de róngjī huò diànzǐ yóujiàn zhànghù
Xin hãy bỏ thư vào hộp thư.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp thư; hộp thư điện tử
hộp thư; hộp thư điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hộp thư bưu điện; hòm thư bưu chính
中存放信件和包裹的箱子cúnfàng xìnjiàn hé bāoguǒ de xiāngzi
thư điện tử; email; thư (bưu kiện)
中存放电子信件和文件的网络地址cúnfàng diànzǐ xìnjiàn hé wénjiàn de wǎngluò dìzhǐ
Xin hãy gửi tài liệu đến email của tôi.
hộp thư bưu điện; hòm thư bưu chính
中存放信件和包裹的箱子cúnfàng xìnjiàn hé bāoguǒ de xiāngzi
thư điện tử; email; thư (bưu kiện)
中存放电子信件和文件的网络地址cúnfàng diànzǐ xìnjiàn hé wénjiàn de wǎngluò dìzhǐ
Xin hãy gửi tài liệu đến email của tôi.