- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
chàng tài nàng sắc [thành ngữ]
Họ thật sự là một cặp trai tài gái sắc.
tài trai sắc gái (đôi lứa xứng đôi) [thành ngữ]
chàng tài nàng sắc [thành ngữ]
Họ thật sự là một cặp trai tài gái sắc.
tài trai sắc gái (đôi lứa xứng đôi) [thành ngữ]
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
chàng tài nàng sắc [thành ngữ]
chàng tài nàng sắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.