- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
thuộc cấp; bộ hạ; quân dưới quyền
中在某人指挥下的士兵或员工zài mǒurén zhǐhuī xiàde shìbīng huò yuángōng
Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.
tướng phụ; phó tướng
中在某人指挥下的人;下级zài mǒurén zhǐhuī xiàde rén; xiàjí
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.
thuộc cấp; bộ hạ; quân dưới quyền
中在某人指挥下的士兵或员工zài mǒurén zhǐhuī xiàde shìbīng huò yuángōng
Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.
tướng phụ; phó tướng
中在某人指挥下的人;下级zài mǒurén zhǐhuī xiàde rén; xiàjí
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thuộc cấp; bộ hạ; quân dưới quyền
thuộc cấp; bộ hạ; quân dưới quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.