- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bố trí; triển khai; sắp xếp (lực lượng)
中安排人力或力量去做某事ānpái rénlì huò lìliàng qù zuò mǒushì
Chúng tôi đã triển khai hệ thống mới.
triển khai; bố trí
中安排人员或力量到某个地方去ānpái rényuán huò lìliàng dào mǒu ge dìfang qù
Chúng tôi đang triển khai hệ thống mới.
bố trí; triển khai; sắp xếp (lực lượng)
中安排人力或力量去做某事ānpái rénlì huò lìliàng qù zuò mǒushì
Chúng tôi đã triển khai hệ thống mới.
triển khai; bố trí
中安排人员或力量到某个地方去ānpái rényuán huò lìliàng dào mǒu ge dìfang qù
Chúng tôi đang triển khai hệ thống mới.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bố trí; triển khai; sắp xếp (lực lượng)
bố trí; triển khai; sắp xếp (lực lượng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điều phối; điều động và phân phối
中安排人员或力量到各个地方ānpái rényuán huò lìliàng dào gèige dìfang
điều phối; điều động và phân phối
中安排人员或力量到各个地方ānpái rényuán huò lìliàng dào gèige dìfang