- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
dù tổ vàng tổ bạc cũng không bằng cái ổ chó của mình (không đâu bằng nhà mình) [thành ngữ]
Không đâu bằng nhà mình.
dù tổ vàng tổ bạc cũng không bằng cái ổ chó của mình (không đâu bằng nhà mình) [thành ngữ]
Không đâu bằng nhà mình.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
dù tổ vàng tổ bạc cũng không bằng cái ổ chó của mình (không đâu bằng nhà mình) [thành ngữ]
dù tổ vàng tổ bạc cũng không bằng cái ổ chó của mình (không đâu bằng nhà mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.