- 釒kim(kim loại)
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, lỗ hổng)
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
ắc quy axit chì; bình điện chì-axit
Ắc quy axit-chì là một loại pin có thể sạc lại.
ắc quy axit chì; pin axit chì
Ắc quy axit-chì là một bộ phận quan trọng của ô tô.
ắc quy axit chì; bình điện chì-axit
Ắc quy axit-chì là một loại pin có thể sạc lại.
ắc quy axit chì; pin axit chì
Ắc quy axit-chì là một bộ phận quan trọng của ô tô.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
ắc quy axit chì; bình điện chì-axit
ắc quy axit chì; bình điện chì-axit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.