- 釒kim(kim loại)
- 甫phủ(mới bắt đầu, rộng lớn)
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
ào ạt khắp nơi; tràn ngập; áp đảo khắp chốn [thành ngữ]
Sự tuyên truyền tràn lan khiến mọi người cảm thấy chán ghét.
che trời phủ đất; lan tràn khắp nơi [thành ngữ]
Sự tuyên truyền tràn ngập khắp nơi.
ào ạt khắp nơi; tràn ngập; áp đảo khắp chốn [thành ngữ]
Sự tuyên truyền tràn lan khiến mọi người cảm thấy chán ghét.
che trời phủ đất; lan tràn khắp nơi [thành ngữ]
Sự tuyên truyền tràn ngập khắp nơi.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ào ạt khắp nơi; tràn ngập; áp đảo khắp chốn [thành ngữ]
ào ạt khắp nơi; tràn ngập; áp đảo khắp chốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.