- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
nói nước đôi; nói mập mờ; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói vòng vo, không trả lời trực tiếp câu hỏi.
nói nước đôi; nói mập mờ; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói vòng vo, không trả lời trực tiếp câu hỏi.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
nói nước đôi; nói mập mờ; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
nói nước đôi; nói mập mờ; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.