- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
kết hôn chớp nhoáng; kết hôn vội vã (ngay sau khi mới gặp)
Họ đã kết hôn chớp nhoáng.
kết hôn chớp nhoáng; kết hôn vội vã (ngay sau khi mới gặp)
Họ đã kết hôn chớp nhoáng.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết hôn chớp nhoáng; kết hôn vội vã (ngay sau khi mới gặp)
kết hôn chớp nhoáng; kết hôn vội vã (ngay sau khi mới gặp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.