- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
bế quan tự thủ; đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài [thành ngữ]
Quốc gia này bế quan tự thủ.
bế quan tự thủ; đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài [thành ngữ]
Quốc gia này bế quan tự thủ.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bế quan tự thủ; đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài [thành ngữ]
bế quan tự thủ; đóng cửa không giao thiệp với bên ngoài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.