- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
bịt mắt che tai (tự cô lập, không tiếp nhận thông tin) [thành ngữ]
Anh ấy nhắm mắt bịt tai, không muốn đối mặt với hiện thực.
bịt mắt bưng tai (tự cô lập, không tiếp xúc thực tế) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhắm mắt bịt tai, không nghe ý kiến của người khác.
bịt mắt bưng tai; cố tình không nhìn không nghe [thành ngữ]
bịt mắt che tai (tự cô lập, không tiếp nhận thông tin) [thành ngữ]
Anh ấy nhắm mắt bịt tai, không muốn đối mặt với hiện thực.
bịt mắt bưng tai (tự cô lập, không tiếp xúc thực tế) [thành ngữ]
Anh ấy luôn nhắm mắt bịt tai, không nghe ý kiến của người khác.
bịt mắt bưng tai; cố tình không nhìn không nghe [thành ngữ]
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
bịt mắt che tai (tự cô lập, không tiếp nhận thông tin) [thành ngữ]
bịt mắt che tai (tự cô lập, không tiếp nhận thông tin) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn nhắm mắt bịt tai, không nghe ý kiến của người khác.
Anh ấy luôn nhắm mắt bịt tai, không nghe ý kiến của người khác.