- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
bôn ba giang hồ; lăn lộn khắp chốn
Anh ấy thích đi khắp nơi.
bôn ba giang hồ; lăn lộn khắp chốn
Anh ấy thích đi khắp nơi.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
bôn ba giang hồ; lăn lộn khắp chốn
bôn ba giang hồ; lăn lộn khắp chốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.