- 門môn(cửa)
- 耳nhĩ(tai)
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Nghe danh không bằng gặp mặt [thành ngữ]
Nghe danh không bằng gặp mặt, anh ấy quả nhiên rất đẹp trai.
Nghe danh không bằng gặp mặt [thành ngữ]
Nghe danh không bằng gặp mặt, anh ấy quả nhiên rất đẹp trai.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Nghe danh không bằng gặp mặt [thành ngữ]
Nghe danh không bằng gặp mặt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.