- 門môn(cửa)
- 耳nhĩ(tai)
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
nghe tin là chuồn trước [thành ngữ]
Anh ta nghe tin đã bỏ trốn trước, chạy rất nhanh.
nghe tin là chuồn trước [thành ngữ]
Anh ta nghe tin đã bỏ trốn trước, chạy rất nhanh.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
nghe tin là chuồn trước [thành ngữ]
nghe tin là chuồn trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.