- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngài; quý vị; các hạ (cách xưng hô trang trọng)
中敬语,用来尊敬地称呼对方jìngyǔ, yònglái zūnjìng de chēnghū duìfang
Các hạ là vị nào?
quý vị; ngài; các hạ (kính ngữ dùng khi xưng hô)
中敬称,用来尊称对方jìngchèng, yònglái zūnchèng duìfāng
ngài; quý ngài; các hạ (cách xưng hô trang trọng)
ngài; quý vị; các hạ (cách xưng hô trang trọng)
中敬语,用来尊敬地称呼对方jìngyǔ, yònglái zūnjìng de chēnghū duìfang
Các hạ là vị nào?
quý vị; ngài; các hạ (kính ngữ dùng khi xưng hô)
中敬称,用来尊称对方jìngchèng, yònglái zūnchèng duìfāng
ngài; quý ngài; các hạ (cách xưng hô trang trọng)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ngài; quý vị; các hạ (cách xưng hô trang trọng)
ngài; quý vị; các hạ (cách xưng hô trang trọng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中对尊贵的人的敬称duì zūnguì de rén de jìngchèng
Ngài là ai?
中对尊贵的人的敬称duì zūnguì de rén de jìngchèng
Ngài là ai?