- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
bao giày chống độc; ủng chống khí độc
Giày bảo hộ chống độc có thể bảo vệ chân của bạn.
ủng bảo hộ chống độc; bao giày chống độc
Loại ủng bảo hộ này có thể bảo vệ chân của bạn.
bao giày chống độc; ủng chống khí độc
Giày bảo hộ chống độc có thể bảo vệ chân của bạn.
ủng bảo hộ chống độc; bao giày chống độc
Loại ủng bảo hộ này có thể bảo vệ chân của bạn.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bao giày chống độc; ủng chống khí độc
bao giày chống độc; ủng chống khí độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.