- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Armstrong (họ)
中美国宇航员和宇宙飞行家,第一个登月的人měiguó yǔhángyuányuán hé yǔzhòu fēixíngjiā, dì yī ge děngyuè de rén
Armstrong (họ)
中美国宇航员和宇宙飞行家,第一个登月的人měiguó yǔhángyuányuán hé yǔzhòu fēixíngjiā, dì yī ge děngyuè de rén
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Armstrong (họ)
Armstrong (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.