- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa đặt trên mặt đất; tên lửa lục địa
Tên lửa đất đối không là vũ khí phòng thủ quan trọng.
tên lửa đặt trên mặt đất; tên lửa lục địa
Tên lửa đất đối không là vũ khí phòng thủ quan trọng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa đặt trên mặt đất; tên lửa lục địa
tên lửa đặt trên mặt đất; tên lửa lục địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.