- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thủ thuật đánh lạc mắt; chiêu che mắt; màn khói
Đây chỉ là một chiêu trò đánh lạc hướng.
thủ thuật đánh lạc mắt; chiêu che mắt; màn khói
Đây chỉ là một chiêu trò đánh lạc hướng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
thủ thuật đánh lạc mắt; chiêu che mắt; màn khói
thủ thuật đánh lạc mắt; chiêu che mắt; màn khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.