- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
đẻ khó; sinh khó; (bóng) khó ra đời; khó hoàn thành
Cô ấy bị khó sinh, bác sĩ đang cấp cứu.
đẻ khó; (bóng) khó thành công; khó hoàn thành
Dự án này khó thực hiện.
đẻ khó; sinh khó; (bóng) khó ra đời; khó hoàn thành
Cô ấy bị khó sinh, bác sĩ đang cấp cứu.
đẻ khó; (bóng) khó thành công; khó hoàn thành
Dự án này khó thực hiện.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
đẻ khó; sinh khó; (bóng) khó ra đời; khó hoàn thành
đẻ khó; sinh khó; (bóng) khó ra đời; khó hoàn thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.