- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó đối phó; khó xử lý
Vấn đề này khó đối phó.
khó ứng phó; khó đối phó
Vấn đề này quá khó để giải quyết.
khó đối phó; khó xử lý
Vấn đề này khó đối phó.
khó ứng phó; khó đối phó
Vấn đề này quá khó để giải quyết.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
khó đối phó; khó xử lý
khó đối phó; khó xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.