- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó chịu đựng; khó mà chịu đựng nổi
Nỗi đau này thật khó chịu đựng.
khó mà chịu đựng được; không thể chịu đựng nổi
Nỗi đau này thật khó chịu.
khó chịu đựng; khó mà chịu đựng nổi
Nỗi đau này thật khó chịu đựng.
khó mà chịu đựng được; không thể chịu đựng nổi
Nỗi đau này thật khó chịu.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
khó chịu đựng; khó mà chịu đựng nổi
khó chịu đựng; khó mà chịu đựng nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.