- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
làm bối rối; làm bí; làm lúng túng
Vấn đề này làm tôi bối rối rồi.
làm bối rối; làm bí; làm lúng túng
Vấn đề này làm tôi bối rối rồi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
làm bối rối; làm bí; làm lúng túng
làm bối rối; làm bí; làm lúng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.