- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó chịu đựng; khó vượt qua; gian nan
Mùa đông này thật khó khăn.
gian khổ; khó khăn
Mùa đông này rất khó khăn.
khó chịu đựng; khó vượt qua; gian nan
Mùa đông này thật khó khăn.
gian khổ; khó khăn
Mùa đông này rất khó khăn.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó chịu đựng; khó vượt qua; gian nan
khó chịu đựng; khó vượt qua; gian nan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.