- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
người tị nạn; dân tị nạn
中因为战争或灾难被迫离开自己国家的人yīnwèi zhànzhēng huò zāinàn bèipò líkāi zìjǐ guójiā de rén
Họ là người tị nạn.
người tị nạn; dân tị nạn
中因为战争或灾难被迫离开自己国家的人yīnwèi zhànzhēng huò zāinàn bèipò líkāi zìjǐ guójiā de rén
Họ là người tị nạn.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
người tị nạn; dân tị nạn
người tị nạn; dân tị nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.