- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
Điểm khó này rất khó giải quyết.
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
Điểm khó này rất khó giải quyết.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
tính chất gian khổ; mức độ khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.