- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
hiếm có và đáng quý; đáng trân trọng [thành ngữ]
Tinh thần này ngày nay thật đáng quý.
hiếm có mà đáng quý; đáng trân trọng [thành ngữ]
Tinh thần này thật đáng quý.
đáng trân trọng; hiếm có mà đáng quý [thành ngữ]
hiếm có và đáng quý; đáng trân trọng [thành ngữ]
Tinh thần này ngày nay thật đáng quý.
hiếm có mà đáng quý; đáng trân trọng [thành ngữ]
Tinh thần này thật đáng quý.
đáng trân trọng; hiếm có mà đáng quý [thành ngữ]
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
hiếm có và đáng quý; đáng trân trọng [thành ngữ]
hiếm có và đáng quý; đáng trân trọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.