- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó đi; khó qua
Con đường này rất khó đi.
khó đi; khó qua
Con đường này rất khó đi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
khó đi; khó qua
khó đi; khó qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.