- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
hùng vĩ; hùng tráng
Bài hát này nghe rất hùng tráng.
hùng tráng; hùng dũng; oai hùng
Đội quân này rất hùng tráng.
hùng tráng; hùng dũng; oai hùng
hùng vĩ; hùng tráng
Bài hát này nghe rất hùng tráng.
hùng tráng; hùng dũng; oai hùng
Đội quân này rất hùng tráng.
hùng tráng; hùng dũng; oai hùng
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
hùng vĩ; hùng tráng
hùng vĩ; hùng tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.