- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
đực; hùng; mạnh mẽ
中生物中具有产生精子功能的个体shēngwù zhōng jùyǒu chǎnshēng jīngzǐ gōngnéng de gètǐ
đực; hùng; mạnh mẽ
中生物中具有产生精子功能的个体shēngwù zhōng jùyǒu chǎnshēng jīngzǐ gōngnéng de gètǐ
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
đực; hùng; mạnh mẽ
đực; hùng; mạnh mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.