- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
trại tập trung
中关押囚犯或战俘的特殊场所guānyā qiúfàn huò zhànfǔ de tèshū chǎngsuǒ
Trại tập trung là một nơi đáng sợ.
trại tập trung
中关押囚犯或战俘的特殊场所guānyā qiúfàn huò zhànfǔ de tèshū chǎngsuǒ
Trại tập trung là một nơi đáng sợ.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trại tập trung
trại tập trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.