- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
(quân sự) quân lính đánh thuê
Anh ấy là một lính đánh thuê.
(quân sự) quân lính đánh thuê
Anh ấy là một lính đánh thuê.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
(quân sự) quân lính đánh thuê
(quân sự) quân lính đánh thuê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.