- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nặng nề; cồng kềnh
Cái hộp này quá cồng kềnh.
nặng nề; cồng kềnh
Cái hộp này quá cồng kềnh.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nặng nề; cồng kềnh
nặng nề; cồng kềnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.