- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
Tôi thích lái xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
Tôi thích lái xe trượt tuyết.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
xe trượt tuyết; xe địa hình tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.