- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
nhìn hoa trong sương mù (nhìn không rõ, mơ hồ) [thành ngữ]
Nhìn hoa trong sương, không nhìn rõ.
nhìn hoa trong sương mù (nhìn không rõ, mơ hồ) [thành ngữ]
Nhìn hoa trong sương, không nhìn rõ.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nhìn hoa trong sương mù (nhìn không rõ, mơ hồ) [thành ngữ]
nhìn hoa trong sương mù (nhìn không rõ, mơ hồ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.