- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)
Vi khuẩn tả có thể gây ra bệnh tả.
vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)
Vi khuẩn tả có thể gây ra bệnh tả.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)
vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.