- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
cặp vợ chồng tạm bợ; đôi tình nhân chớp nhoáng (không chính thức)
Họ là một cặp vợ chồng tạm bợ.
cặp vợ chồng tạm bợ; đôi tình nhân chớp nhoáng (không chính thức)
Họ là một cặp vợ chồng tạm bợ.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cặp vợ chồng tạm bợ; đôi tình nhân chớp nhoáng (không chính thức)
cặp vợ chồng tạm bợ; đôi tình nhân chớp nhoáng (không chính thức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.