- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
cúi mặt xuống đất, lưng hướng trời (vất vả cày cuốc ruộng đồng) [thành ngữ]
Nông dân mặt đối đất vàng lưng đối trời, cuộc sống rất vất vả.
cúi mặt xuống đất, lưng hướng trời (vất vả cày cuốc ruộng đồng) [thành ngữ]
Nông dân mặt đối đất vàng lưng đối trời, cuộc sống rất vất vả.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
cúi mặt xuống đất, lưng hướng trời (vất vả cày cuốc ruộng đồng) [thành ngữ]
cúi mặt xuống đất, lưng hướng trời (vất vả cày cuốc ruộng đồng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.