cúi chào; cúi đầu (chào); (văn) khom lưng
中身体向前弯下来表示尊敬或问候shēntǐ xiàng qiánmiàn wānxià lái biǎoshì zūnjìng huò wènhòu
Anh ấy cúi chào giáo viên.
cúi người; khom lưng
中弯腰低头表示尊敬的礼仪wāngyāo dītou biǎoshì zūnjìng de lǐyí
cúi chào; cúi đầu (chào); (văn) khom lưng
中身体向前弯下来表示尊敬或问候shēntǐ xiàng qiánmiàn wānxià lái biǎoshì zūnjìng huò wènhòu
Anh ấy cúi chào giáo viên.
cúi người; khom lưng
中弯腰低头表示尊敬的礼仪wāngyāo dītou biǎoshì zūnjìng de lǐyí
cúi chào; cúi đầu (chào); (văn) khom lưng
cúi chào; cúi đầu (chào); (văn) khom lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.