- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
tận tụy cúc cung cho đến hơi thở cuối cùng [thành ngữ]
Anh ấy tận tụy phục vụ nhân dân đến hơi thở cuối cùng.
tận tụy hết mình đến hơi thở cuối cùng [thành ngữ]
Anh ấy cống hiến hết mình cho đất nước cho đến hơi thở cuối cùng.
tận tụy cúc cung cho đến hơi thở cuối cùng [thành ngữ]
Anh ấy tận tụy phục vụ nhân dân đến hơi thở cuối cùng.
tận tụy hết mình đến hơi thở cuối cùng [thành ngữ]
Anh ấy cống hiến hết mình cho đất nước cho đến hơi thở cuối cùng.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
tận tụy cúc cung cho đến hơi thở cuối cùng [thành ngữ]
tận tụy cúc cung cho đến hơi thở cuối cùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.