- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
lướt ván diều
Anh ấy thích lướt ván diều.
lướt ván diều
Anh ấy thích lướt ván diều.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
lướt ván diều
lướt ván diều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.