- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
ăn gió nằm sương (sống cảnh màn trời chiếu đất, chịu đựng gian khổ) [thành ngữ]
Họ ăn gió nằm sương, rất vất vả.
ăn gió nằm sương; dãi gió dầm sương [thành ngữ]
ăn gió nằm sương (sống cảnh màn trời chiếu đất, chịu đựng gian khổ) [thành ngữ]
Họ ăn gió nằm sương, rất vất vả.
ăn gió nằm sương; dãi gió dầm sương [thành ngữ]
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
ăn gió nằm sương (sống cảnh màn trời chiếu đất, chịu đựng gian khổ) [thành ngữ]
ăn gió nằm sương (sống cảnh màn trời chiếu đất, chịu đựng gian khổ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.