- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
chẳng liên quan gì đến nhau; chẳng dính dáng nhau chút nào [thành ngữ]
Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan gì đến nhau.
chẳng liên quan gì đến nhau; như gió với trâu bò (hoàn toàn không liên quan) [thành ngữ]
Điều này hoàn toàn không liên quan đến chủ đề của chúng ta.
chẳng liên quan gì đến nhau; chẳng dính dáng nhau chút nào [thành ngữ]
Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan gì đến nhau.
chẳng liên quan gì đến nhau; như gió với trâu bò (hoàn toàn không liên quan) [thành ngữ]
Điều này hoàn toàn không liên quan đến chủ đề của chúng ta.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
chẳng liên quan gì đến nhau; chẳng dính dáng nhau chút nào [thành ngữ]
chẳng liên quan gì đến nhau; chẳng dính dáng nhau chút nào [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.