- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc; tiến thoái lưỡng nan [thành ngữ]
Công việc này thật vô vị, nhưng bỏ đi thì tiếc.
ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc; (bóng) thứ chẳng ra gì nhưng vẫn không nỡ bỏ [thành ngữ]
Công việc này thật vô vị, bỏ thì tiếc.
ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc; tiến thoái lưỡng nan [thành ngữ]
Công việc này thật vô vị, nhưng bỏ đi thì tiếc.
ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc; (bóng) thứ chẳng ra gì nhưng vẫn không nỡ bỏ [thành ngữ]
Công việc này thật vô vị, bỏ thì tiếc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc; tiến thoái lưỡng nan [thành ngữ]
ăn thì nhạt nhẽo, bỏ thì tiếc; tiến thoái lưỡng nan [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.