- 飠thực(ăn uống, thức ăn)
- 堯nghiêu(vua Nghiêu (âm thanh))
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
đầy thú vị và hài hước; dí dỏm hấp dẫn [thành ngữ]
Câu chuyện anh ấy kể rất dí dỏm.
đầy thú vị và hài hước; dí dỏm hấp dẫn [thành ngữ]
Câu chuyện anh ấy kể rất dí dỏm.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
đầy thú vị và hài hước; dí dỏm hấp dẫn [thành ngữ]
đầy thú vị và hài hước; dí dỏm hấp dẫn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.