- 飠thực(thức ăn, đồ ăn)
- 并bính(ghép lại, kết hợp)
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
biểu đồ hình tròn; biểu đồ tròn
Biểu đồ hình tròn này cho thấy thị phần.
biểu đồ hình tròn; biểu đồ bánh
Biểu đồ hình bánh này cho thấy thị phần.
biểu đồ hình tròn; biểu đồ tròn
Biểu đồ hình tròn này cho thấy thị phần.
biểu đồ hình tròn; biểu đồ bánh
Biểu đồ hình bánh này cho thấy thị phần.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
biểu đồ hình tròn; biểu đồ tròn
biểu đồ hình tròn; biểu đồ tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.