- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Maldives (Đài Loan)
Maldives (Đài Loan)
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Maldives (Đài Loan)
Maldives (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.