- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
chửi không dứt lời; chửi liên tục [thành ngữ]
Anh ấy mắng không ngớt, rất tức giận.
chửi không dứt lời; chửi liên tục [thành ngữ]
Anh ấy mắng không ngớt, rất tức giận.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
chửi không dứt lời; chửi liên tục [thành ngữ]
chửi không dứt lời; chửi liên tục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.