- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
nước; nước uống
Anh ấy nghe thấy một tràng mắng chửi.
tiếng chửi; lời chỉ trích gay gắt
bơi (thường dùng trong "biết bơi" và "tính nước")
Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.
nước; nước uống
Anh ấy nghe thấy một tràng mắng chửi.
tiếng chửi; lời chỉ trích gay gắt
bơi (thường dùng trong "biết bơi" và "tính nước")
Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
nước; nước uống
nước; nước uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(khẩu) rỗng tuếch; kém chất lượng; hời hợt
tiếng chửi mắng; tiếng la ó
(khẩu) rỗng tuếch; kém chất lượng; hời hợt
tiếng chửi mắng; tiếng la ó